Tổng quan
Tháp khử mùi (KL-D-W700 / W200 / W100 / W50) là thiết bị khử mùi độc lập cho mùi BBQ, nướng và mùi nấu ăn nói chung. Với HEPA kết hợp tầng than hoạt tính V-Bank, thiết bị đạt hiệu suất làm sạch tới 99,9 phần trăm ở model W700 và khoảng 90 phần trăm ở các model nằm ngang. Công suất trải từ 5.000 đến 20.000 m3/giờ, nên có thể lắp nối tiếp với chụp hút hiện hữu hoặc làm tầng xử lý cuối cho mùi khó. Vỏ thép carbon phun sơn tĩnh điện chắc chắn và dễ bảo dưỡng, giúp thiết bị trở thành bổ sung linh hoạt tại bất kỳ vị trí nào cần loại bỏ mùi khói trước khi xả.
Tính năng chính
- Khử mùi bằng HEPA + than hoạt tính V-Bank
- Tới 99,9 % ở W700; ~90 % ở các model nằm ngang
- Dải công suất 5.000 – 20.000 m3/giờ
- Lắp nối tiếp chụp hút hiện hữu hoặc dùng ở tầng cuối
- Vỏ thép carbon phun sơn chắc chắn
Phạm vi ứng dụng
- Nhà hàng BBQ và nướng: Loại bỏ mùi than và mùi nướng củi mạnh, dai dẳng trước khi khí thải rời khỏi tòa nhà — cần thiết cho nhà hàng gần khu dân cư.
- Nhà hàng bếp mở: Duy trì không khí dễ chịu trong nhà hàng bố trí mở, nơi thực khách nhìn thấy bếp và mùi nấu ăn không được chiếm lĩnh không gian.
- Xưởng rang cà phê: Xử lý mùi khói rang nồng và mùi vỏ cà phê từ máy rang cà phê công nghiệp, giữ cho quán và các cửa hàng lân cận không bị ám mùi.
- Lò bánh mì công nghiệp: Loại bỏ mùi khí thải từ bánh nướng trên dây chuyền sản xuất bánh mì và bánh ngọt quy mô lớn, đặc biệt tại các cửa hàng bánh trong trung tâm thương mại.
- Tầng xử lý cuối nối tiếp: Có thể lắp sau bộ lọc tĩnh điện hoặc thiết bị lọc ướt hiện hữu như tầng đánh bóng cuối, nâng hiệu quả khử mùi tổng thể để đáp ứng tiêu chuẩn khí thải địa phương nghiêm ngặt nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất định mức | 700 W (W700) |
| Lưu lượng gió tối đa | 5.000 – 20.000 m3/giờ |
| Lọc | HEPA + than hoạt tính V-Bank |
| Hiệu suất làm sạch | 90 % – 99,9 % |
| Kích thước (DxRxC) | tùy model (ví dụ 800 x 1.235 x 750 mm) |
| Vỏ máy | Thép carbon, phun sơn tĩnh điện |
| Khối lượng | 40 – 100 kg |
| Chứng nhận | CE |
Thông số thể hiện cấu hình tiêu biểu của dòng sản phẩm. Giá trị thực tế thay đổi theo model và yêu cầu tùy chỉnh (điện áp, mặt bích, vật liệu). Vui lòng liên hệ để nhận bảng thông số theo từng model.