Tổng quan
Hệ chụp hút không ống gió (KL-D-CV-A) là chụp hút thu bắt dạng trong, không ống gió, dành cho trạm nấu không có xả khói ra ngoài. Một cell tĩnh điện cùng lọc trung gian F8 và HEPA H12 loại bỏ dầu mỡ và mùi, đồng thời tuần hoàn khí sạch với lưu lượng khoảng 2.000 m3/giờ. Khoang trong có thể tùy chỉnh chiều dài từ 500 đến 1.800 mm (chiều sâu khuyến nghị 60 đến 85 cm, chiều rộng 50 đến 150 cm), nên dễ lắp vào đảo bếp, kiosk và bếp nhỏ. Khối lượng khoảng 300 kg với kết cấu inox, đây là nền tảng của dòng xe không ống gió và là giải pháp đã được kiểm chứng cho nấu ăn trong nhà không khói.
Tính năng chính
- Thu bắt dạng trong, không ống gió, không xả ra ngoài
- 1 cell tĩnh điện + lọc trung gian F8 + HEPA H12
- Chiều dài khoang trong 500 – 1.800 mm (tùy chỉnh)
- Lắp vào đảo bếp, kiosk, bếp nhỏ
- Kết cấu inox, ~300 kg
Phạm vi ứng dụng
- Nhà hàng bếp mở: Ứng dụng đặc trưng — chụp hút không ống gió đặt trên trạm nấu phía trước cho phép thực khách xem đầu bếp làm việc trong không gian ăn uống không khói, không mùi.
- Khu ăn uống trung tâm thương mại: Cho phép bố trí trạm nấu trực tiếp trong trung tâm thương mại, nơi hệ ống gió kết cấu bị hạn chế — teppanyaki, quầy mì và quầy nướng hoạt động không cần xả ra ngoài.
- Đảo nấu trực tiếp trong siêu thị: Tạo trạm thực phẩm tươi sống hấp dẫn (xào, nướng, bánh crepe) ngay trong lối đi siêu thị, nơi khách gọi món và xem chế biến trực tiếp.
- Nấu tại sảnh khách sạn và khu hồ bơi: Biến sảnh khách sạn, khu hồ bơi và bar trên sân thượng thành điểm nấu trực tiếp mà không phải thi công ống gió xuyên qua các không gian đã hoàn thiện.
- Địa điểm sự kiện và tiệc: Triển khai tạm thời hoặc bán cố định tại địa điểm tổ chức cưới, trung tâm hội nghị và nhà triển lãm, nơi trạm nấu không ống gió di động giúp mở rộng thêm dịch vụ F&B.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng gió tối đa | 2.000 m3/giờ |
| Lọc | 1 cell tĩnh điện + lọc trung gian F8 + HEPA H12 |
| Chiều dài khoang trong | 500 – 1.800 mm (tùy chỉnh) |
| Kích thước (DxRxC) | 2.100 x 700 x 1.800 mm (thân cơ bản) |
| Vỏ máy | Inox |
| Khối lượng | ~300 kg |
| Chứng nhận | CE |
Thông số thể hiện cấu hình tiêu biểu của dòng sản phẩm. Giá trị thực tế thay đổi theo model và yêu cầu tùy chỉnh (điện áp, mặt bích, vật liệu). Vui lòng liên hệ để nhận bảng thông số theo từng model.